Quay về Bạn đang ở trang: Home

Bài viết

Lịch sử điểm chuẩn Học viện Ngoại giao từ năm 2008 đến nay

Được đăng ngày Thứ bảy, 28 Tháng 12 2013 01:02
loading...

Chia sẻ bài viết của bạn qua:

Trong các kỳ thi tuyển sinh Đại học, điểm chuẩn vào mỗi trường Đại học rất khác nhau: có trường điểm chuẩn là điểm sàn (13 – 14 điểm), có trường điểm chuẩn cao hơn điểm sàn rất nhiều (27 điểm trở lên).

Vậy làm thế nào để lựa chọn một trường Đại học phù hợp với bạn?

Lịch sử điểm chuẩn của một ngành - trường là một trong những kênh thông tin khá quan trọng giúp bạn “soi điểm chuẩn – chọn trường thi” cho phù hợp với sức học của mình, giúp bạn có thể tự tin hơn khi dự thi vào trường Đại học.

Dưới đây là lịch sử điểm chuẩn Học viện Ngoại giao (HQT) từ năm 2008 đến nay.

Để biết điểm chuẩn Học viện Ngoại giao (HQT) trong nhiều năm, soạn tin nhắn gửi tới 8685 theo cú pháp như sau:

HSG 99xxxx gửi 8685

  Trong đó 99xxxx được quy định là mã ngành của Học viện Ngoại giao (HQT).

Ví dụ: Để lấy điểm chuẩn vào ngành Quan hệ quốc tế (Học Tiếng Anh)  (thi khối A) của Học viện Ngoại giao (HQT) từ năm 2008 đến nay, soạn tin : HSG 995986 gửi 8685.

STT

NGÀNH TUYỂN SINH

KHỐI

SOẠN TIN

GỬI

1

Quan hệ quốc tế (Học Tiếng Anh)

A

HSG 995986

8685

2

Kinh tế quốc tế

A

HSG 995980

8685

3

Luật quốc tế

A

HSG 995977

8685

4

Truyền thông quốc tế

A

HSG 995973

8685

5

Quan hệ quốc tế (Học Tiếng Anh)

A1

HSG 995985

8685

6

Quan hệ quốc tế (Học Tiếng Trung)

A1

HSG 995984

8685

7

Kinh tế quốc tế

A1

HSG 995979

8685

8

Luật quốc tế

A1

HSG 995976

8685

9

Truyền thông quốc tế

A1

HSG 995972

8685

10

Quan hệ quốc tế (Học Tiếng Anh)

D1

HSG 995983

8685

11

Quan hệ quốc tế (Học Tiếng Trung)

D1

HSG 995982

8685

12

Kinh tế quốc tế

D1

HSG 995978

8685

13

Luật quốc tế

D1

HSG 995975

8685

14

Truyền thông quốc tế

D1

HSG 995971

8685

15

Ngôn ngữ Anh

D1

HSG 995969

8685

16

Quan hệ quốc tế (Học Tiếng Pháp)

D3

HSG 995981

8685

17

Luật quốc tế

D3

HSG 995974

8685

18

Truyền thông quốc tế

D3

HSG 995970

8685

19

Ngôn ngữ Pháp

D3

HSG 995968

8685

Chia sẻ bài viết của bạn qua:

loading...
loading...