Quay về Bạn đang ở trang: Home Tư vấn Cuộc sống Tư vấn tài chính Kinh doanh vàng Các thuật ngữ trong kinh doanh vàng

Các thuật ngữ trong kinh doanh vàng

Được đăng ngày Thứ năm, 23 Tháng 4 2015 13:44
loading...

Chia sẻ bài viết của bạn qua:

- Các thuật ngữ trong kinh doanh vàng 

 

Bullish: Thị trường có xu hướng tăng

Bearish:  Thị trường có xu hướng giảm

Spot + …: … giao ngay

Future: Kỳ hạn

Long:  Mua, trạng thái mua

Short :  Bán, trạng thái bán

Entry: Vào trạng thái

Exit: Thoát trạng thái

Net + …: (mua/bán) + ròng

Candlestick: Mô hình nến (Nhật)

Pattern ~  Formation: mô hình

Cover: mua hoặc bán để đóng trạng thái

Stoploss: Dừng lỗ

Market sentiment: Tâm lý thị trường

Greenback: Đồng bạc xanh (USD)

Trading: Giao dịch

Session: Phiên (trading session : phiên giao dịch)

Lending: cho vay

Resistance level: mức kháng cự

Risk assets: các loại tài sản có tính rủi ro cao

 

Rebound: Tăng nhẹ trở lại

Retrace: Hồi lại (giảm nhẹ lại)

Trendline: Đường xu hướng

Channel upside/downside: Kênh xu hướng tăng/giảm

Intraday: Trong ngày

Short-term: Ngắn hạn

Mid-term: Trung hạn

Long-term: dài hạn

Momentum: Lực / xung lực

Liquidity : tính thanh khoản

Equity market: thị trường chứng khoán

'high-yield' currencies: Các cặp tiền có lãi suất chênh lệch lớn

Carry trade: Hoạt động mua bán các cặp tiền và nắm giữ một thời gian dài để hưởng lãi suất chênh lệch.

Correction  : Sự điều chỉnh của thị trường

DEFLATION: hàng hóa mất giá (giảm phát).

Inflation :(là tiền mất giá; hàng hóa tăng giá)

Rally  : Tăng

Support level: mức hỗ trợ

Slide~  Drop  ~  Retreat: trượt giá  ~ rớt gia’  ~ giảm giá

Decline # incline: Giảm # Tăng

ASSUME:

Benchmark contract: Hợp đồng chuẩn

BROKE DOWN = Break down: giảm mạnh/phá qua một ngưỡng hỗ trợ mạnh.

Break-out: Tăng mạnh qua

Wedge: Hình cái nêm (mô hình trên chart)

halt trading: Tạm ngừng giao dịch

knee-jerk reaction: Phản ứng nhất thời

 

Chia sẻ bài viết của bạn qua:

loading...
loading...